VÒNG BI 22218 - NTN VÒNG BI 22218 - NTN

VÒNG BI 22218 - NTN

  • 90mm
  • 160mm
  • 40mm
  • 3,42kg
  • Vòng bi NTN
  • Vòng bi cà na
  • Vui lòng liên hệ
  • 0934 17 69 69
  • VÒNG BI 22218 - NTN. Chủng loại: Vòng bi cà na do hãng Vòng bi NTN. Liên hệ ngay với chúng tôi để có giá tốt.

Bản vẽ vòng bi 22218
Bản vẽ vòng bi 22218

Bản vẽ vòng bi 22218
Bản vẽ vòng bi 22218

Chúng tôi là nhà nhập khẩu và phân phối vòng bi công nghiệp của nhiều hãng nổi tiếng trên thế giới như: FAG, INA, TIMKEN, SKF, NSK, NTN, KOYO, ASAHI, IKO, EZO, KG, DYZV, cũng như máy móc thiết bị và phụ tùng như phốt Nok, AMD, dây curoa Optibel, Bando, Misuboshi cho một số ngành công nghiệp nặng tại thị trường Việt Nam.

Vòng bi cùng hãng

VÒNG BI 6802 ZZ

VÒNG BI 6802 ZZ

  • Hãng SX: Vòng bi NTN
  • Kích thước: 0*0*0
  • Chủng loại: Chưa phân loại
VÒNG BI RN 309M

VÒNG BI RN 309M

  • Hãng SX: Vòng bi NTN
  • Kích thước: 0*0*0
  • Chủng loại: Chưa phân loại
VÒNG BI 6305 NR

VÒNG BI 6305 NR

  • Hãng SX: Vòng bi NTN
  • Kích thước: 25*62*17
  • Chủng loại: Vòng bi tròn 1 dãy
VÒNG BI 6308

VÒNG BI 6308

  • Hãng SX: Vòng bi NTN
  • Kích thước: 40*90*23
  • Chủng loại: Vòng bi tròn 1 dãy
VÒNG BI NA 5908

VÒNG BI NA 5908

  • Hãng SX: Vòng bi NTN
  • Kích thước: 0*0*0
  • Chủng loại: Chưa phân loại
VÒNG BI 30206

VÒNG BI 30206

  • Hãng SX: Vòng bi NTN
  • Kích thước: 30*62*17,25
  • Chủng loại: Vòng bi côn
VÒNG BI UCF 206

VÒNG BI UCF 206

  • Hãng SX: Vòng bi NTN
  • Kích thước: 30*108*40,2
  • Chủng loại: Gối đỡ
VÒNG BI 6306 LLUC3

VÒNG BI 6306 LLUC3

  • Hãng SX: Vòng bi NTN
  • Kích thước: 30*72*19
  • Chủng loại: Vòng bi tròn 1 dãy
VÒNG BI NKI 110/30R

VÒNG BI NKI 110/30R

  • Hãng SX: Vòng bi NTN
  • Kích thước: 0*0*0
  • Chủng loại: Chưa phân loại

Vòng bi cùng chủng loại

VÒNG BI 22312 EAE4

VÒNG BI 22312 EAE4

  • Hãng SX: Vòng bi NSK
  • Kích thước: 60*130*46
  • Chủng loại: Vòng bi cà na
VÒNG BI 22318 CCW33

VÒNG BI 22318 CCW33

  • Hãng SX: Vòng bi SKF
  • Kích thước: 90*190*64
  • Chủng loại: Vòng bi cà na
VÒNG BI 22309 CAW33

VÒNG BI 22309 CAW33

  • Hãng SX: Vòng bi SKF
  • Kích thước: 45*100*36
  • Chủng loại: Vòng bi cà na
VÒNG BI 22218 EAE4

VÒNG BI 22218 EAE4

  • Hãng SX: Vòng bi NSK
  • Kích thước: 90*160*40
  • Chủng loại: Vòng bi cà na
VÒNG BI 22224 CC/C3W33

VÒNG BI 22224 CC/C3W33

  • Hãng SX: Vòng bi SKF
  • Kích thước: 120*215*58
  • Chủng loại: Vòng bi cà na
VÒNG BI 21320 RHW33C3

VÒNG BI 21320 RHW33C3

  • Hãng SX: Vòng bi KOYO
  • Kích thước: 100*215*47
  • Chủng loại: Vòng bi cà na
VÒNG BI 23028CAW33

VÒNG BI 23028CAW33

  • Hãng SX: Vòng bi ESG
  • Kích thước: 140*210*53
  • Chủng loại: Vòng bi cà na
VÒNG BI 22215 K

VÒNG BI 22215 K

  • Hãng SX: Vòng bi KOYO
  • Kích thước: 75*130*31
  • Chủng loại: Vòng bi cà na
VÒNG BI 22216 K

VÒNG BI 22216 K

  • Hãng SX: Vòng bi KOYO
  • Kích thước: 80*140*33
  • Chủng loại: Vòng bi cà na