VÒNG BI 23124 RHW33C3 - KOYO VÒNG BI 23124 RHW33C3 - KOYO

VÒNG BI 23124 RHW33C3 - KOYO

  • 120mm
  • 200mm
  • 62mm
  • 7,4kg
  • Vòng bi KOYO
  • Vòng bi cà na
  • Vui lòng liên hệ
  • 0934 17 69 69
  • VÒNG BI 23124 RHW33C3 - KOYO. Chủng loại: Vòng bi cà na do hãng Vòng bi KOYO. Liên hệ ngay với chúng tôi để có giá tốt.

Bản vẽ vòng bi 23124 rhw33c3
Bản vẽ vòng bi 23124 rhw33c3

Bản vẽ vòng bi 23124 rhw33c3
Bản vẽ vòng bi 23124 rhw33c3

Chúng tôi là nhà nhập khẩu và phân phối vòng bi công nghiệp của nhiều hãng nổi tiếng trên thế giới như: FAG, INA, TIMKEN, SKF, NSK, NTN, KOYO, ASAHI, IKO, EZO, KG, DYZV, cũng như máy móc thiết bị và phụ tùng như phốt Nok, AMD, dây curoa Optibel, Bando, Misuboshi cho một số ngành công nghiệp nặng tại thị trường Việt Nam.

Vòng bi cùng hãng

VÒNG BI 6017

VÒNG BI 6017

  • Hãng SX: Vòng bi KOYO
  • Kích thước: 85*130*22
  • Chủng loại: Vòng bi tròn 1 dãy
VÒNG BI 6305

VÒNG BI 6305

  • Hãng SX: Vòng bi KOYO
  • Kích thước: 25*62*17
  • Chủng loại: Vòng bi tròn 1 dãy
VÒNG BI 6201 ZZCM

VÒNG BI 6201 ZZCM

  • Hãng SX: Vòng bi KOYO
  • Kích thước: 12*32*10
  • Chủng loại: Vòng bi tròn 1 dãy
VÒNG BI 6301ZZ

VÒNG BI 6301ZZ

  • Hãng SX: Vòng bi KOYO
  • Kích thước: 12*37*12
  • Chủng loại: Vòng bi tròn 1 dãy
VÒNG BI 6415

VÒNG BI 6415

  • Hãng SX: Vòng bi KOYO
  • Kích thước: 75*190*45
  • Chủng loại: Vòng bi tròn 1 dãy
VÒNG BI 23124 C3

VÒNG BI 23124 C3

  • Hãng SX: Vòng bi KOYO
  • Kích thước: 120*200*62
  • Chủng loại: Vòng bi cà na
VÒNG BI 6306 ZZC3

VÒNG BI 6306 ZZC3

  • Hãng SX: Vòng bi KOYO
  • Kích thước: 30*72*19
  • Chủng loại: Vòng bi tròn 1 dãy
VÒNG BI 7008A

VÒNG BI 7008A

  • Hãng SX: Vòng bi KOYO
  • Kích thước: 40*68*15
  • Chủng loại: Vòng bi tốc độ cao
VÒNG BI 6210 ZZ

VÒNG BI 6210 ZZ

  • Hãng SX: Vòng bi KOYO
  • Kích thước: 50*90*20
  • Chủng loại: Vòng bi tròn 1 dãy

Vòng bi cùng chủng loại

VÒNG BI 22318 RHRW33C3

VÒNG BI 22318 RHRW33C3

  • Hãng SX: Vòng bi KOYO
  • Kích thước: 90*190*64
  • Chủng loại: Vòng bi cà na
VÒNG BI 22228 CDE4S11

VÒNG BI 22228 CDE4S11

  • Hãng SX: Vòng bi NSK
  • Kích thước: 140*250*68
  • Chủng loại: Vòng bi cà na
VÒNG BI 23124 CAW33C3

VÒNG BI 23124 CAW33C3

  • Hãng SX: Vòng bi TWB
  • Kích thước: 120*200*62
  • Chủng loại: Vòng bi cà na
VÒNG BI 23034 CAKW33C3

VÒNG BI 23034 CAKW33C3

  • Hãng SX: Vòng bi TWB
  • Kích thước: 170*260*67
  • Chủng loại: Vòng bi cà na
VÒNG BI 22214 EAE4C3

VÒNG BI 22214 EAE4C3

  • Hãng SX: Vòng bi NSK
  • Kích thước: 70*125*31
  • Chủng loại: Vòng bi cà na
VÒNG BI 22232 MBW33C3

VÒNG BI 22232 MBW33C3

  • Hãng SX: Vòng bi KG
  • Kích thước: 160*290*80
  • Chủng loại: Vòng bi cà na
VÒNG BI 22234KMBW33

VÒNG BI 22234KMBW33

  • Hãng SX: Vòng bi KG
  • Kích thước: 170*310*86
  • Chủng loại: Vòng bi cà na
VÒNG BI 22318 CCW33

VÒNG BI 22318 CCW33

  • Hãng SX: Vòng bi SKF
  • Kích thước: 90*190*64
  • Chủng loại: Vòng bi cà na
VÒNG BI 22216 K

VÒNG BI 22216 K

  • Hãng SX: Vòng bi NTN
  • Kích thước: 80*140*33
  • Chủng loại: Vòng bi cà na